VÔ TINH VÀ LỰA CHỌN PHƯƠNG PHÁP LẤY TINH TRÙNG
. (Phiên bản cập nhật năm 2026)
1. Vô tinh là gì?
Vô tinh, tên tiếng Anh là azoospermia, là tình trạng không tìm thấy tinh trùng trong tinh dịch, kể cả sau khi mẫu tinh dịch được ly tâm và phần cặn được kiểm tra kỹ dưới kính hiển vi.
Không nên kết luận vô tinh chỉ dựa trên một lần xét nghiệm. Thông thường, người bệnh cần làm ít nhất hai tinh dịch đồ tại phòng xét nghiệm nam khoa hoặc hỗ trợ sinh sản có kinh nghiệm.
Một số trường hợp không thấy tinh trùng khi kiểm tra ban đầu nhưng lại phát hiện được một số rất ít tinh trùng sau khi ly tâm. Tình trạng này được gọi là cryptozoospermia, hay tinh trùng cực ít. Nếu tìm được tinh trùng, phòng xét nghiệm có thể cân nhắc trữ lạnh để sử dụng cho kỹ thuật tiêm tinh trùng vào bào tương noãn, qua đó có thể tránh được phẫu thuật lấy tinh trùng.
Vô tinh không đồng nghĩa với:
-Không có tinh dịch xuất ra.
-Không thể quan hệ tình dục.
-Không thể có con trong mọi trường hợp.
-Tinh hoàn hoàn toàn không còn sản xuất tinh trùng.
Nhiều nam giới vô tinh vẫn có ham muốn, khả năng cương và xuất tinh bình thường.
2. Tinh trùng được tạo ra và đi ra ngoài như thế nào?
Tinh trùng được sản xuất trong các ống sinh tinh của tinh hoàn. Sau đó, chúng di chuyển đến mào tinh để tiếp tục trưởng thành và được dự trữ.
Khi xuất tinh, tinh trùng đi theo đường sau: Ống dẫn tinh → ống phóng tinh → niệu đạo → ra ngoài cơ thể.
Ống dẫn tinh kết hợp với ống bài xuất của túi tinh để tạo thành ống phóng tinh. Hai ống phóng tinh mở vào đoạn niệu đạo nằm trong tuyến tiền liệt để ra ụ núi
Tinh dịch là hỗn hợp gồm tinh trùng và dịch tiết chủ yếu từ túi tinh, tuyến tiền liệt cùng các tuyến sinh dục phụ.
Vô tinh có thể xuất hiện khi:
-Tinh hoàn vẫn sản xuất tinh trùng nhưng đường dẫn bị tắc.
-Tinh hoàn sản xuất quá ít hoặc không sản xuất tinh trùng.
-Tinh hoàn không nhận đủ kích thích từ tuyến yên.
-Tinh dịch không được phóng ra ngoài hoặc đi ngược vào bàng quang.
3. Các loại vô tinh
3.1. Vô tinh do tắc nghẽn
Trong vô tinh do tắc nghẽn – obstructive azoospermia, OA, tinh hoàn vẫn sản xuất tinh trùng nhưng tinh trùng không thể đi ra ngoài vì đường dẫn bị thiếu hoặc bị tắc.
Nguyên nhân thường gặp gồm:
-Đã thắt ống dẫn tinh.
-Tắc mào tinh sau viêm nhiễm.
-Tổn thương ống dẫn tinh sau phẫu thuật thoát vị bẹn, cố định tinh hoàn, phẫu thuật vùng bìu hoặc vùng chậu.
-Bất sản hai ống dẫn tinh bẩm sinh.
-Tắc ống phóng tinh do nang, sỏi, viêm hoặc sẹo.
-Lao sinh dục hoặc một số nhiễm trùng đường sinh dục.
-Tắc bẩm sinh trong tinh hoàn hoặc mào tinh.
Những dấu hiệu gợi ý vô tinh do tắc nghẽn:
-Tinh hoàn có kích thước tương đối bình thường.
-FSH thường trong giới hạn bình thường.
-Mào tinh có thể căng hoặc giãn.
-Có tiền sử thắt ống dẫn tinh, viêm mào tinh hoặc phẫu thuật vùng bẹn–bìu.
-Không sờ thấy một hoặc hai ống dẫn tinh.
-Tinh dịch ít và có tính acid nếu tắc ở ống phóng tinh hoặc bất sản ống dẫn tinh–túi tinh.
3.2. Vô tinh không do tắc nghẽn
Trong vô tinh không do tắc nghẽn – non-obstructive azoospermia, NOA, vấn đề chủ yếu nằm ở quá trình sản xuất tinh trùng.
Nguyên nhân gồm:
-Hội chứng Klinefelter và các bất thường nhiễm sắc thể.
-Vi mất đoạn nhiễm sắc thể Y.
-Tinh hoàn ẩn.
-Xoắn hoặc chấn thương tinh hoàn.
-Viêm tinh hoàn do quai bị.
-Hóa trị hoặc xạ trị.
-Một số đột biến gen ảnh hưởng sinh tinh.
-Suy vùng hạ đồi–tuyến yên.
-Tăng prolactin hoặc khối u tuyến yên.
-Sử dụng testosterone ngoại sinh hay steroid đồng hóa.
-Suy tinh hoàn không xác định được nguyên nhân.
Người bệnh NOA thường có tinh hoàn nhỏ hoặc mềm và FSH tăng. Tuy nhiên, FSH bình thường không loại trừ NOA; FSH tăng cao cũng không chứng minh rằng trong tinh hoàn hoàn toàn không còn tinh trùng.
Một số người bệnh vẫn còn những ổ sinh tinh rất nhỏ và rải rác. Đây là cơ sở của phẫu thuật micro‑TESE.
4. Chẩn đoán vô tinh như thế nào?
4.1. Xác nhận bằng tinh dịch đồ.
Người bệnh cần:
-Làm ít nhất hai tinh dịch đồ.
-Thu đầy đủ toàn bộ mẫu tinh dịch.
-Báo cho phòng xét nghiệm nếu làm mất phần đầu của mẫu.
-Đo thể tích và pH tinh dịch.
-Ly tâm mẫu và kiểm tra kỹ phần cặn.
-Trữ lạnh nếu phát hiện được tinh trùng hiếm có thể sử dụng.
Nếu tinh dịch rất ít hoặc hoàn toàn không có, bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm nước tiểu sau xuất tinh để tìm tinh trùng đi ngược vào bàng quang.
4.2. Khai thác bệnh sử
Bác sĩ cần tìm hiểu:
-Người bệnh đã từng có con hay từng có tinh trùng trong tinh dịch chưa.
-Tiền sử tinh hoàn ẩn, xoắn tinh hoàn, quai bị hoặc chấn thương.
-Viêm mào tinh, bệnh lây truyền qua đường tình dục hoặc lao sinh dục.
-Phẫu thuật vùng bẹn, bìu, tuyến tiền liệt, vùng chậu hoặc sau phúc mạc.
-Tiền sử thắt ống dẫn tinh.
-Hóa trị, xạ trị hoặc tiếp xúc chất độc.
-Sử dụng testosterone, thuốc tăng cơ hoặc steroid đồng hóa.
-Ham muốn, khả năng cương và đặc điểm xuất tinh.
-Đau đầu, giảm thị trường hoặc mất khứu giác.
-Tiền sử gia đình có vô sinh nam, xơ nang hay bất thường di truyền.
Tuổi và dự trữ buồng trứng của người vợ hoặc bạn đời nữ cũng phải được đánh giá song song, vì các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn tái thông đường dẫn tinh hay thực hiện IVF/ICSI.
4.3. Khám lâm sàng
Bác sĩ sẽ:
-Đánh giá đặc điểm sinh dục thứ phát.
-Đo kích thước và độ chắc của hai tinh hoàn.
-Khám mào tinh.
-Xác định sự hiện diện của hai ống dẫn tinh.
-Tìm giãn tĩnh mạch thừng tinh.
-Phát hiện khối bất thường trong tinh hoàn.
-Đánh giá dấu hiệu giảm testosterone hoặc hội chứng di truyền.
4.4. Xét nghiệm nội tiết
Ba xét nghiệm nền tảng là:
-FSH
-LH
-Testosterone toàn phần buổi sáng
Một số trường hợp cần làm thêm prolactin, estradiol, SHBG, testosterone tự do tính toán hoặc xét nghiệm chức năng tuyến giáp.
Ý nghĩa :
-FSH tăng, tinh hoàn nhỏ: gợi ý suy sinh tinh nguyên phát.
-FSH bình thường, tinh hoàn bình thường: nghĩ nhiều đến tắc nghẽn nhưng chưa đủ để kết luận.
-Testosterone thấp cùng FSH và LH thấp hoặc không tăng tương xứng: nghĩ đến suy vùng hạ đồi–tuyến yên, thuốc hoặc bệnh tuyến yên.
-Testosterone thấp và LH tăng: gợi ý suy tế bào Leydig tại tinh hoàn.
Không nên dựa vào một mình FSH để quyết định có làm micro‑TESE hay không.
4.5. Xét nghiệm di truyền
Karyotype:
Xét nghiệm bộ nhiễm sắc thể giúp phát hiện hội chứng Klinefelter, chuyển đoạn hoặc các bất thường nhiễm sắc thể khác. Đây là xét nghiệm quan trọng trong NOA. Vi mất đoạn nhiễm sắc thể Y. Xét nghiệm này giúp tiên lượng khả năng lấy được tinh trùng:
-Mất hoàn toàn vùng AZFa hoặc AZFb: gần như không có khả năng tìm được tinh trùng; không nên thực hiện TESE hoặc micro‑TESE.
-Mất vùng AZFc: vẫn có khả năng tìm thấy tinh trùng.
-Nếu sử dụng ICSI, con trai sinh ra sẽ thừa hưởng vi mất đoạn nhiễm sắc thể Y từ cha.
Xét nghiệm CFTR
Cần thực hiện khi người bệnh:
-Không có một hoặc hai ống dẫn tinh.
-Bị vô tinh tắc nghẽn không rõ nguyên nhân.
-Có bất thường túi tinh gợi ý dị tật bẩm sinh đường dẫn tinh.
Nếu người nam mang biến thể CFTR, người vợ hoặc bạn đời nữ cũng cần được xét nghiệm và cặp đôi phải được tư vấn di truyền trước khi điều trị hỗ trợ sinh sản.
4.6. Chẩn đoán hình ảnh
Siêu âm bìu giúp đánh giá:
-Thể tích và cấu trúc tinh hoàn.
-Mào tinh.
-Giãn tĩnh mạch thừng tinh.
-Khối hoặc tổn thương nghi ngờ trong tinh hoàn.
Siêu âm qua trực tràng – TRUS được chỉ định khi tinh dịch ít, pH acid hoặc nghi ngờ tắc ống phóng tinh.
Siêu âm thận có thể cần thiết khi không có ống dẫn tinh, đặc biệt khi bất sản một bên.
MRI tuyến yên chỉ được thực hiện khi có bằng chứng rối loạn nội tiết trung ương hoặc triệu chứng gợi ý bệnh tuyến yên.
5. Có cần sinh thiết tinh hoàn chỉ để chẩn đoán không?
Thông thường không nên sinh thiết tinh hoàn chỉ nhằm phân biệt vô tinh tắc nghẽn với không tắc nghẽn.
Nếu sau khi hoàn tất đánh giá mà chẩn đoán vẫn chưa rõ, thủ thuật nên được tổ chức như một lần lấy tinh trùng điều trị, với phòng xét nghiệm phôi học sẵn sàng kiểm tra và trữ lạnh tinh trùng ngay.
Đối với NOA, không nên chọc hút bằng kim hoặc thực hiện “lập bản đồ” tinh hoàn chỉ để tiên lượng trước micro‑TESE.
6. Điều trị vô tinh
6.1. Điều trị nguyên nhân nội tiết
Ở người bị suy vùng hạ đồi–tuyến yên, tinh hoàn có thể còn khả năng sinh tinh nếu được kích thích thích hợp.
Điều trị có thể gồm:
-Ngừng testosterone ngoại sinh hoặc steroid đồng hóa.
-Điều trị tăng prolactin.
-Dùng hCG để kích thích tinh hoàn sản xuất testosterone nội tinh hoàn.
-Thêm FSH hoặc hMG khi cần kích thích sinh tinh.
-Theo dõi tinh dịch đồ định kỳ và trữ lạnh khi bắt đầu xuất hiện tinh trùng.
Quá trình phục hồi có thể kéo dài nhiều tháng, đôi khi từ một đến hai năm.
Không sử dụng testosterone ngoại sinh để điều trị vô sinh nam. Testosterone dùng từ bên ngoài có thể ức chế FSH và LH, làm giảm mạnh hoặc ngừng sản xuất tinh trùng.
6.2. Điều trị vô tinh do tắc nghẽn
Hai hướng điều trị chính là:
-Phẫu thuật tái thông đường dẫn tinh.
-Lấy tinh trùng và thực hiện IVF/ICSI.
Phẫu thuật tái thông có thể gồm:
-Nối ống dẫn tinh–ống dẫn tinh.
-Nối ống dẫn tinh–mào tinh.
-Điều trị tắc ống phóng tinh ở người bệnh được chẩn đoán xác định.
Tái thông đặc biệt đáng cân nhắc khi:
-Người vợ còn trẻ và có dự trữ buồng trứng tốt.
-Cặp đôi mong muốn có nhiều con.
-Tổn thương có khả năng sửa chữa.
-Cặp đôi muốn có cơ hội thụ thai tự nhiên.
Lấy tinh trùng kết hợp ICSI thường phù hợp hơn khi:
-Không thể tái thông.
-Người vợ có dự trữ buồng trứng hạn chế.
-Cặp đôi cần điều trị sớm.
-Phẫu thuật tái thông trước đó thất bại.
-Cặp đôi lựa chọn IVF/ICSI trực tiếp.
Có thể lấy và trữ lạnh tinh trùng trong lúc phẫu thuật tái thông để dự phòng trường hợp phẫu thuật không thành công.
6.3. Điều trị NOA
Nếu nguyên nhân là suy vùng hạ đồi–tuyến yên hoặc do sử dụng androgen, cần điều trị nguyên nhân trước.
Trong suy sinh tinh nguyên phát, khi cặp đôi lựa chọn hỗ trợ sinh sản, phương pháp lấy tinh trùng thường được ưu tiên là micro‑TESE, sau đó sử dụng tinh trùng cho ICSI.
Không nên điều trị hormone kinh nghiệm thường quy trước micro‑TESE khi không có rối loạn nội tiết rõ ràng. Đến năm 2026, lợi ích của hCG, FSH, thuốc ức chế aromatase hoặc thuốc điều hòa thụ thể estrogen trước micro‑TESE trong NOA nguyên phát vẫn chưa được chứng minh chắc chắn.
7. Các phương pháp lấy tinh trùng
7.1. PESA – chọc hút tinh trùng mào tinh qua da
Bác sĩ đưa một kim nhỏ qua da bìu vào mào tinh để hút dịch có chứa tinh trùng.
Phù hợp với
-Vô tinh do tắc nghẽn.
-Tinh hoàn vẫn sản xuất tinh trùng.
-Cần một thủ thuật ít xâm lấn.
Ưu điểm
-Thực hiện nhanh.
-Thường chỉ cần gây tê tại chỗ.
-Không cần mở bìu.
Hạn chế
-Không phải lúc nào cũng lấy được đủ tinh trùng.
-Số lượng thu được thường ít hơn MESA.
-Có thể phải chọc nhiều lần.
-Có nguy cơ đau, tụ máu, tổn thương hoặc xơ hóa mào tinh.
-Không phù hợp với NOA.
Nếu PESA thất bại, bác sĩ có thể chuyển sang lấy tinh trùng từ tinh hoàn, tùy kế hoạch đã thống nhất trước thủ thuật.
7.2. MESA – vi phẫu hút tinh trùng mào tinh
Bác sĩ mở bìu, bộc lộ mào tinh dưới kính hiển vi phẫu thuật, lựa chọn một ống mào tinh giãn và lấy dịch chứa tinh trùng.
Phù hợp với
-Bất sản hai ống dẫn tinh.
-Tắc mào tinh không thể tái thông.
-Vô tinh tắc nghẽn cần lấy số lượng lớn tinh trùng để trữ lạnh.
Ưu điểm
-Có thể lấy được nhiều tinh trùng.
-Thuận lợi chia thành nhiều mẫu trữ lạnh.
-Quan sát trực tiếp giúp hạn chế tổn thương không cần thiết.
-Tinh trùng mào tinh thường có độ di động tốt hơn tinh trùng lấy trực tiếp từ tinh hoàn.
Hạn chế
-Cần phẫu thuật và kính hiển vi.
-Đòi hỏi phẫu thuật viên có kinh nghiệm vi phẫu.
-Không có chỉ định trong NOA.
7.3. TESA – chọc hút tinh trùng từ tinh hoàn
Bác sĩ dùng kim chọc qua da vào tinh hoàn để hút một lượng nhỏ mô chứa các ống sinh tinh.
Phù hợp với
-Chủ yếu là vô tinh do tắc nghẽn, khi sinh tinh còn bình thường.
-Trường hợp cần thủ thuật đơn giản và ít xâm lấn.
Hạn chế
-Có thể lấy được ít mô và ít tinh trùng.
-Tinh trùng tinh hoàn thường chưa trưởng thành hoàn toàn và ít di động hơn tinh trùng mào tinh.
-Hiệu quả thấp trong NOA do dễ bỏ sót các ổ sinh tinh nhỏ.
-Có nguy cơ đau, chảy máu hoặc tụ máu.
7.4. TESE – phẫu thuật lấy mô tinh hoàn
Bác sĩ mở một đường nhỏ ở tinh hoàn và lấy một hoặc nhiều mẫu mô để tìm tinh trùng.
Chỉ định
-Vô tinh tắc nghẽn khi không lấy được tinh trùng từ mào tinh.
-Không có mào tinh hoặc mào tinh không sử dụng được.
-Một số trường hợp NOA được lựa chọn phù hợp.
TESE thường lấy mô theo vị trí giải phẫu nhưng không khảo sát toàn bộ hệ thống ống sinh tinh dưới độ phóng đại cao. Vì vậy, ở NOA có sinh tinh khu trú, TESE có thể bỏ sót những vùng còn tinh trùng.
7.5. Micro‑TESE – vi phẫu tìm tinh trùng trong tinh hoàn
Micro‑TESE là kỹ thuật lấy tinh trùng được ưu tiên trong phần lớn trường hợp NOA.
Sau khi mở bao trắng tinh hoàn, phẫu thuật viên sử dụng kính hiển vi để khảo sát nhu mô. Những ống sinh tinh to, đục hoặc đầy hơn được lựa chọn vì có khả năng chứa các ổ sinh tinh còn lại cao hơn.
Mẫu mô được chuyển ngay cho chuyên viên phôi học để tách và tìm tinh trùng. Nếu chưa thấy tinh trùng, bác sĩ tiếp tục khảo sát có hệ thống; trong trường hợp cần thiết có thể kiểm tra tinh hoàn bên đối diện.
Ưu điểm
-Tăng khả năng phát hiện các ổ sinh tinh khu trú.
-Lấy mô có chọn lọc.
-Hạn chế lấy quá nhiều mô tinh hoàn.
-Hiệu quả hơn TESA trong NOA.
Hạn chế
-Không bảo đảm sẽ tìm thấy tinh trùng.
-Cần ê-kíp vi phẫu và phòng lab giàu kinh nghiệm.
-Thời gian phẫu thuật dài hơn.
-Chi phí cao hơn.
-Có thể gây giảm testosterone sau phẫu thuật.
Tỷ lệ tìm được tinh trùng thường được báo cáo khoảng 40–60% trong các quần thể NOA, nhưng không nên áp dụng một con số chung cho mọi người bệnh. Nguyên nhân vô tinh, bất thường di truyền, mô học tinh hoàn và kinh nghiệm của trung tâm đều ảnh hưởng đến kết quả.
8. Lựa chọn phương pháp nào?
Không có một phương pháp duy nhất tốt nhất cho tất cả trường hợp vô tinh.
Nếu là vô tinh do tắc nghẽn
Có thể lựa chọn:
-Tái thông vi phẫu.
-PESA.
-MESA.
-TESA.
-TESE.
MESA thường phù hợp khi cần thu nhiều tinh trùng để trữ lạnh. PESA hoặc TESA có thể phù hợp khi ưu tiên thủ thuật đơn giản, nhưng cần có phương án dự phòng nếu không lấy được đủ tinh trùng.
Nếu là vô tinh không do tắc nghẽn
-Điều trị nguyên nhân nội tiết nếu có.
-Không dùng PESA hoặc MESA.
-Không ưu tiên TESA vì dễ bỏ sót ổ sinh tinh.
-Micro‑TESE thường là lựa chọn thích hợp nhất nếu cần lấy tinh trùng cho ICSI.
Không nên làm TESE hoặc micro‑TESE khi
Người bệnh có vi mất đoạn hoàn toàn vùng AZFa hoặc AZFb, vì khả năng tìm được tinh trùng gần như bằng không.
9. Tinh trùng lấy được sử dụng như thế nào?
Tinh trùng lấy từ mào tinh hoặc tinh hoàn thường được sử dụng cho kỹ thuật ICSI – tiêm tinh trùng vào bào tương noãn.
Trong ICSI, chuyên viên phôi học lựa chọn một tinh trùng sống hoặc có khả năng sử dụng rồi tiêm trực tiếp vào noãn.
Tinh trùng có thể:
-Được sử dụng ngay trong ngày chọc hút noãn.
-Được trữ lạnh cho chu kỳ điều trị sau.
-Được chia thành nhiều mẫu nếu số lượng thu được đủ.
Tìm thấy tinh trùng không đồng nghĩa chắc chắn có thai. Kết quả cuối cùng còn phụ thuộc vào:
-Số lượng và chất lượng tinh trùng.
-Tuổi và dự trữ buồng trứng của người nữ.
-Chất lượng noãn và phôi.
-Bất thường di truyền.
-Kỹ thuật của trung tâm IVF.
-Tình trạng sức khỏe sinh sản của cả hai người.
10. Phẫu thuật lấy tinh trùng có ảnh hưởng chức năng tình dục không?
PESA, MESA, TESA, TESE và micro‑TESE không trực tiếp tác động vào cơ chế cương hoặc đường xuất tinh. Vì vậy, đa số người bệnh vẫn có khả năng cương, quan hệ và xuất tinh sau khi hồi phục.
Tuy nhiên, không nên khẳng định rằng các thủ thuật hoàn toàn không ảnh hưởng:
-Đau và sưng bìu có thể làm hạn chế quan hệ trong thời gian đầu.
-Có thể xảy ra tụ máu hoặc nhiễm trùng.
-TESE và micro‑TESE có thể làm testosterone giảm tạm thời hoặc kéo dài.
-Người bệnh NOA vốn đã có nguy cơ suy sinh dục cao hơn.
-Testosterone giảm có thể ảnh hưởng ham muốn, năng lượng và chức năng tình dục.
Vì vậy, người bệnh NOA nên được đánh giá testosterone trước phẫu thuật và theo dõi lại sau lấy tinh trùng, đặc biệt nếu tinh hoàn nhỏ hoặc testosterone đã thấp từ trước.
11. Những câu hỏi cần được trả lời trước khi phẫu thuật
Trước khi lựa chọn phương pháp, người bệnh và gia đình nên hỏi bác sĩ:
-Tôi bị vô tinh tắc nghẽn hay không tắc nghẽn?
-Nguyên nhân có thể điều trị hoặc tái thông được không?
-Tôi đã được làm đủ hai tinh dịch đồ có ly tâm chưa?
-Tôi có cần xét nghiệm karyotype, vi mất đoạn Y hoặc CFTR không?
-Phương pháp nào phù hợp nhất và vì sao?
-Nếu phương pháp đầu tiên thất bại, kế hoạch dự phòng là gì?
-Tinh trùng sẽ được dùng tươi hay trữ lạnh?
-Nếu không tìm thấy tinh trùng, chu kỳ kích thích buồng trứng sẽ được xử trí ra sao?
-Cơ hội tìm thấy tinh trùng và cơ hội sinh sống tại trung tâm là bao nhiêu?
-Tôi có cần kiểm tra testosterone sau phẫu thuật không?
Kết luận
Vô tinh là một tình trạng có nhiều nguyên nhân khác nhau. Điều quan trọng nhất không phải là lựa chọn ngay một kỹ thuật lấy tinh trùng, mà là:
1.Xác nhận chính xác tình trạng vô tinh.
2.Phân biệt vô tinh do tắc nghẽn với không do tắc nghẽn.
3.Xác định nguyên nhân nội tiết, di truyền hoặc giải phẫu.
4.Đánh giá đồng thời khả năng sinh sản của người nữ.
5.Lựa chọn giữa điều trị nguyên nhân, tái thông đường dẫn tinh hoặc lấy tinh trùng kết hợp ICSI.
PESA và MESA chủ yếu dành cho vô tinh do tắc nghẽn. TESA và TESE có thể phù hợp khi tinh hoàn vẫn sinh tinh tốt. Micro‑TESE thường là phương pháp ưu tiên trong vô tinh không do tắc nghẽn.
Quyết định cuối cùng cần được cá thể hóa cho từng cặp đôi và thực hiện tại cơ sở có bác sĩ nam khoa, chuyên gia di truyền, bác sĩ hỗ trợ sinh sản và phòng xét nghiệm phôi học phối hợp chặt chẽ.
Tài liệu được cập nhật theo Campbell‑Walsh‑Wein Urology, ấn bản thứ 13; AUA/ASRM 2024; EAU Sexual and Reproductive Health Guidelines 2026; NICE Fertility Guideline 2026 và WHO Infertility Guideline 2025.
BS CKI ĐỖ HOÀNG DŨNG
BVBD 1991-2019
© Copyrights 2024 BSDoHoangDung.com All Rights Reserved.